Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tổng tuyển cử" (1)
tổng tuyển cử
Tiếng Anh
Danh từGeneral election
Đất nước sẽ tổ chức tổng tuyển cử vào cuối năm nay.
The country will hold a general election later this year.
Từ liên quan "tổng tuyển cử" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tổng tuyển cử" (1)
Đất nước sẽ tổ chức tổng tuyển cử vào cuối năm nay.
The country will hold a general election later this year.
